So sánh Khóa thông minh Aqara D200i vs Khóa thông minh Aqara D300 UWB
Thông số đặt cạnh nhau — dòng tô đậm là điểm khác biệt giữa các mẫu.
| SO SÁNH | ![]() Aqara Khóa thông minh Aqara D200i11.990.000 ₫ | ![]() Aqara Khóa thông minh Aqara D300 UWB11.900.000 ₫ |
|---|---|---|
| Định danh | ||
| Kiểu khoá | Khoá đẩy-kéo (Push-Pull) | Khoá đẩy-kéo (Push-Pull) |
| Năm ra mắt | — | 2026 |
| Màu sắc | Nâu cà phê | Đen |
| Mở khoá & dung lượng | ||
| Cảm biến vân tay | — | Bán dẫn |
| Mở bằng khuôn mặt | 3D | — |
| Số mã PIN tối đa | 50 | — |
| Số thẻ tối đa | 25 | — |
| Mã ảo chống nhìn trộm | Có | — |
| Chìa cơ dự phòng | Có | Có |
| Kết nối & thông minh | ||
| Kết nối | Wifi, Zigbee, Bluetooth, Cần hub riêng | Bluetooth, Cần hub riêng |
| Hệ sinh thái | — | Apple HomeKit, Google Home, Amazon Alexa |
| Mở khoá từ xa | Có | Có |
| Nhật ký ra/vào | Có | — |
| Nguồn điện | ||
| Loại nguồn | Pin lithium sạc | Pin lithium sạc |
| Thời lượng pin | Pin sạc Lithium 5000mAh (tới 4 tháng) | 2 pin lithium 4880mAh (~10 tháng+) |
| Sạc khẩn cấp | USB-C | USB-C |
| Báo pin yếu | Có | Có |
| An toàn & độ bền | ||
| Chuẩn chống nước/bụi | — | IP54 (bàn phím ngoài trời) |
| Chất liệu thân khoá | Hợp kim nhôm | — |
| Báo động phá khoá | Có | — |
| Tự động khoá | Có | Có |
| Dải nhiệt độ | -10°C đến 55°C | -10°C đến 55°C |
| Lắp đặt | ||
| Độ dày cửa tối thiểu | 40 mm | 40 mm |
| Độ dày cửa tối đa | 120 mm | 120 mm |
| Loại thân khoá | Mortise (âm) | Mortise (âm) |
| Kích thước | 406 x 77 x 20 mm | — |

